拼
润唇膏
HSK7-9n 0 · Lv.1
rùnchúngāo
son dưỡng môi
chapstick; lipsalve
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
冬天我总是用润唇膏。
Dōngtiān wǒ zǒng shì yòng rùnchúngāo.
≈HSK4
Mùa đông tôi luôn dùng son dưỡng môi.
I always use lip balm in winter.
我忘了带润唇膏。
Wǒ wàng le dài rùn chún gāo.
≈HSK4
Tôi quên mang theo son dưỡng môi rồi.
I forgot to bring my lip balm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分