拼
润滑剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
rùnhuájì
chất bôi trơn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这台机器需要润滑剂。
Zhè tái jīqì xūyào rùnhuájì.
≈HSK4
Cỗ máy này cần chất bôi trơn.
This machine needs lubricant.
每个月换一次润滑剂。
Měi gè yuè huàn yī cì rùnhuájì.
≈HSK5
Thay chất bôi trơn mỗi tháng một lần.
Replace the lubricant once a month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分