拼
涮涮锅
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuànshuànguō
Lẩu Nhật Bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Japanese hot pot
- shabu-shabu (loanword)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Lẩu Nhật Bản
Japanese hot pot
义项 ②n≈HSK7-9
shabu-shabu (từ mượn)
shabu-shabu (loanword)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分