WinHSK

涮火锅

HSK6v
0 · Lv.1
shuànhuǒɡuō

nhúng lẩu; ăn lẩu

漢越 xuyến hỏa oa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种将食材放入沸腾的汤底中快速煮熟并食用的烹饪方式
义项 vHSK6

nhúng lẩu; ăn lẩu

一种将食材放入沸腾的汤底中快速煮熟并食用的烹饪方式

免费例句

冬天最适合涮火锅。

Dōngtiān zuì shìhé shuàn huǒguō.

HSK4

Mùa đông ăn lẩu là hợp nhất.

Winter is the best time for hot pot.

我们一起涮火锅吧!

Wǒmen yīqǐ shuàn huǒguō ba!

HSK4

Chúng ta cùng ăn lẩu nhé!

Let's have hot pot together!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan