拼
涮锅子
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuànguōzǐ
chần thức ăn; ăn lẩu; nhúng lẩu; hoả thực
eat/have fondues; eat/have instant-boil slices of meat and vegetables in a chafing dish
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把肉片、蔬菜等放在火锅里涮着吃,这种吃法叫涮锅子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chần thức ăn; ăn lẩu; nhúng lẩu; hoả thực
把肉片、蔬菜等放在火锅里涮着吃,这种吃法叫涮锅子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分