WinHSK

淀粉酶

HSK1n
0 · Lv.1
diànfěnméi

amylase; Tinh bột amylase

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淀粉酶是一种能够催化淀粉分解为糖类的酶。
义项 nHSK1

amylase; Tinh bột amylase

淀粉酶是一种能够催化淀粉分解为糖类的酶。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan