拼
淋巴瘤
HSK7-9n 0 · Lv.1
línbāliú
ung thư hạch bạch huyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种淋巴系统的恶性肿瘤,通常影响淋巴结。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ung thư hạch bạch huyết
一种淋巴系统的恶性肿瘤,通常影响淋巴结。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ung thư hạch bạch huyết
ung thư hạch bạch huyết
一种淋巴系统的恶性肿瘤,通常影响淋巴结。