拼
淋巴结
HSK6n 0 · Lv.1
línbājié
bạch hạch; hạch bạch huyết
漢越 lâm ba kết
例句
Câu ví dụ免费例句
医生发现他的淋巴结肿大。
Yī shēng fā xiàn tā de lín bā jié zhǒng dà.
≈HSK6
Bác sĩ phát hiện hạch bạch huyết của anh ấy bị sưng.
The doctor found that his lymph nodes were swollen.
她感到淋巴结有些疼痛。
Tā gǎndào línbājié yǒuxiē téngtòng.
≈HSK6
Cô ấy cảm thấy hạch bạch huyết hơi đau.
She feels some pain in her lymph nodes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分