拼
淑女车
HSK1n 0 · Lv.1
shūnǚchē
xe đạp dành cho nữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种优雅的汽车,或形容优雅的女性车辆。
等级
义项 ①n≈HSK1
xe đạp dành cho nữ
一种优雅的汽车,或形容优雅的女性车辆。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xe đạp dành cho nữ
xe đạp dành cho nữ
一种优雅的汽车,或形容优雅的女性车辆。