拼
淘金者
HSK6n 0 · Lv.1
táojīnzhě
chảo vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gold panner
- prospector for gold
等级
义项 ①n≈HSK6
chảo vàng
gold panner
义项 ②n≈HSK6
người tìm vàng
prospector for gold
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chảo vàng
chảo vàng
gold panner
người tìm vàng
prospector for gold