WinHSK

淡水鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
dànshuǐ

cá đồng; cá sông; cá nước ngọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活在淡水里的鱼
义项 nHSK7-9

cá đồng; cá sông; cá nước ngọt

生活在淡水里的鱼

免费例句

它是一种常见的淡水鱼。

Tā shì yī zhǒng chángjiàn de dànshuǐyú.

HSK4

Nó là một loại cá nước ngọt phổ biến.

It is a common type of freshwater fish.

淡水鱼比海鲜更好养。

Dàn shuǐ yú bǐ hǎi xiān gèng hǎo yǎng.

HSK4

Cá nước ngọt dễ nuôi hơn cá nước mặn.

Freshwater fish are easier to raise than seafood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan