WinHSK

淡淡的

HSK5adj
0 · Lv.1
dàndànde

nhạt nhạt; nhạt; nhẹ nhàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一下车,就被淡淡的清香包围。

Yī xià chē, jiù bèi dàndàn de qīngxiāng bāowéi.

HSK5

Khi bước xuống xe, xung quanh tôi là một mùi của túi thơm thoang thoảng.

As soon as I got out of the car, I was surrounded by a faint fragrance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan