WinHSK

淫荡的

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíndàngde

tứ chiếng; dâm đãng; khiêu dâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淫荡的指的是一种性行为或态度过于放荡、不拘小节,常常与性欲或性行为相关。
义项 vHSK7-9

tứ chiếng; dâm đãng; khiêu dâm

淫荡的指的是一种性行为或态度过于放荡、不拘小节,常常与性欲或性行为相关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan