WinHSK

深绿色

HSK4n
0 · Lv.1
shēn

Màu xanh đậm. màu xanh sẫm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深绿色:在光谱中介于蓝与黄之间的那种颜色
义项 nHSK4

Màu xanh đậm. màu xanh sẫm

深绿色:在光谱中介于蓝与黄之间的那种颜色

免费例句

夏天,小草变成深绿色了。

Xià tiān, xiǎo cǎo biàn chéng shēn lǜ sè le.

HSK3

Vào mùa hè, cỏ chuyển sang màu xanh đậm.

In summer, the grass turns dark green.

月季的叶子是深绿色的。

Yuèjì de yèzi shì shēnlǜsè de.

HSK4

Lá hồng có màu xanh đậm.

The leaves of the rose are dark green.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan