WinHSK

深蓝色

HSK4n
0 · Lv.1
shēnlán

màu xanh đậm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种非常深的蓝色
义项 nHSK4

màu xanh đậm

一种非常深的蓝色

免费例句

天空变成深蓝色了。

Tiānkōng biàn chéng shēnlán sè le.

HSK3

Bầu trời đã chuyển thành màu xanh đậm.

The sky has turned deep blue.

我喜欢深蓝色的衣服。

Wǒ xǐ huān shēn lán sè de yī fu.

HSK3

Tôi thích quần áo màu xanh đậm.

I like dark blue clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan