拼
混日子
HSK6v 0 · Lv.1
hùnrìzi
sống lay lắt; sống qua ngày; không lý tưởng; không hoài bão
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他成天不务正业,只是在那里混日子。
Tā chéngtiān bù wù zhèngyè, zhǐshì zài nàlǐ hùn rìzi.
≈HSK6
Anh ấy suốt ngày lông bông, sống lay lắt qua ngày.
He idles about all day, just drifting through life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分