WinHSK

混血儿

HSK6n
0 · Lv.1
hùnxuèér

con lai; người lai

person of mixed blood; half-breed

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我认识一个混血儿朋友。

Wǒ rènshi yī gè hùnxuè'ér péngyou.

HSK5

Tôi có một người bạn lai.

I know a friend who is mixed-race.

他是混血儿,长得很高。

Tā shì hùnxuè'ér, zhǎng de hěn gāo.

HSK6

Anh ấy là người lai, cao lớn.

He is of mixed race and very tall.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan