拼
添加剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiānjiājì
chất phụ gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加入到物质中使其改善某些性能的药剂。如增效剂、防腐剂、色素等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất phụ gia
加入到物质中使其改善某些性能的药剂。如增效剂、防腐剂、色素等。
免费例句
天然食品比含添加剂的食品更健康。
Tiānrán shípǐn bǐ hán tiānjiājì de shípǐn gèng jiànkāng.
≈HSK4
Thực phẩm tự nhiên lành mạnh hơn thực phẩm có chất phụ gia.
Natural food is healthier than food with additives.
请检查这款饮料是否含有添加剂。
Qǐng jiǎn chá zhè kuǎn yǐn liào shì fǒu hán yǒu tiān jiā jì.
≈HSK5
Vui lòng kiểm tra xem loại đồ uống này có chứa chất phụ gia không.
Please check whether this drink contains additives.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分