WinHSK

清仓价

HSK6n
0 · Lv.1
qīngcāngjià

giá xả kho; Giá thanh lý; Giá giảm giá để bán hàng tồn kho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清仓价是指为了清理库存而降低的商品价格。
义项 nHSK6

giá xả kho; Giá thanh lý; Giá giảm giá để bán hàng tồn kho

清仓价是指为了清理库存而降低的商品价格。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan