WinHSK

清洁剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīngjié

chất tẩy rửa, nước lau sàn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

清洁剂在哪儿呀?

Qīngjiéjì zài nǎr ya?

HSK4

Nước lau sàn đâu rồi ạ?

Where is the cleaning agent?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan