拼
清真寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnɡzhēnsì
nhà thờ Hồi giáo
漢越 thanh chân tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伊斯兰教的寺院也叫礼拜寺
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhà thờ Hồi giáo
伊斯兰教的寺院也叫礼拜寺
免费例句
游客参观了清真寺。
Yóukè cānguān le qīngzhēnsì.
≈HSK5
Du khách đã tham quan nhà thờ Hồi giáo.
The tourists visited the mosque.
这是一座古老的清真寺。
Zhè shì yī zuò gǔ lǎo de qīng zhēn sì.
≈HSK5
Đây là một nhà thờ Hồi giáo cổ xưa.
This is an ancient mosque.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分