拼
清真寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnɡzhēnsì
nhà thờ Hồi giáo
漢越 thanh chân tự
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật寺sìHSK7-9đền; chùa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分