WinHSK

清蒸鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīngzhēng

cá hấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种以鱼为主料,用清蒸方式烹制而成的菜肴,以保持鱼肉的鲜美原味
义项 nHSK7-9

cá hấp

一种以鱼为主料,用清蒸方式烹制而成的菜肴,以保持鱼肉的鲜美原味

免费例句

今天晚餐吃清蒸鱼。

Jīntiān wǎncān chī qīngzhēngyú.

HSK4

Bữa tối hôm nay ăn cá hấp.

We are having steamed fish for dinner today.

他点了一份清蒸鱼。

Tā diǎn le yī fèn qīngzhēng yú.

HSK4

Anh ấy đã gọi một phần cá hấp.

He ordered a serving of steamed fish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan