拼
清蒸鱼
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīngzhēngyú
cá hấp
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo蒸zhēngHSK7-9chưng cách thuỷ; chưng; hấp鱼yúHSK2cá; con cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cá hấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →