拼
温度计
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēndùjì
nhiệt kế; hàn thử biểu; nhiệt biểu (dụng cụ đo nhiệt độ); ôn độ kế
漢越 ôn độ kế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来测量冷热程度的仪器。多利用水银或酒精柱长度、气体的压力或体积、白金线的电阻、热偶电压等的变化来制造。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhiệt kế; hàn thử biểu; nhiệt biểu (dụng cụ đo nhiệt độ); ôn độ kế
用来测量冷热程度的仪器。多利用水银或酒精柱长度、气体的压力或体积、白金线的电阻、热偶电压等的变化来制造。
免费例句
这是新的温度计。
zhè shì xīn de wēn dù jì
≈HSK4
Đây là nhiệt kế mới.
This is a new thermometer.
学生们激动地看着温度计和容器中的青蛙。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分