WinHSK

渴望着

HSK6v
0 · Lv.1
wàngzhe

khát vọng; khao khát; mong mỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 渴望着是指一种强烈的愿望或期待,通常与某种目标或理想相关
义项 vHSK6

khát vọng; khao khát; mong mỏi

渴望着是指一种强烈的愿望或期待,通常与某种目标或理想相关

免费例句

他渴望着一次成功的机会。

Tā kěwàng zhe yī cì chénggōng de jīhuì.

HSK5

Anh ấy đang khao khát một cơ hội thành công.

He is longing for a chance to succeed.

她一直渴望着被理解。

Tā yīzhí kěwàng zhe bèi lǐjiě.

HSK5

Cô ấy luôn mong mỏi được thấu hiểu.

She has always longed to be understood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan