WinHSK

游客量

HSK4n
0 · Lv.1
yóuliáng

lượng khách du lịch; số lượng khách du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游客量是指在一定时间内到访某个地方的游客总数。
义项 nHSK4

lượng khách du lịch; số lượng khách du lịch

游客量是指在一定时间内到访某个地方的游客总数。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan