拼
游戏机
HSK6n 0 · Lv.1
yóuxìjī
console game; máy chơi game
漢越 du hí cơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电子游戏机的简称
等级
义项 ①n≈HSK6
console game; máy chơi game
电子游戏机的简称
免费例句
孩子们喜欢玩游戏机。
Háizimen xǐhuān wán yóuxìjī.
≈HSK3
Bọn trẻ thích chơi máy chơi game.
Children like to play video games.
他有一台新的游戏机。
Tā yǒu yī tái xīn de yóuxìjī.
≈HSK4
Anh ấy có một chiếc máy chơi game mới.
He has a new game console.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分