WinHSK

游泳圈

HSK6n
0 · Lv.1
yóuyǒngquān

phao bơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳圈是用来帮助人们在水中漂浮的工具,通常是圆形的
义项 nHSK6

phao bơi

游泳圈是用来帮助人们在水中漂浮的工具,通常是圆形的

免费例句

她的游泳圈已经很旧了。

Tā de yóu yǒng quān yǐ jīng hěn jiù le.

HSK4

Phao bơi của cô ấy đã rất cũ rồi.

Her swim ring is already very old.

旧游泳圈容易漏气。

Jiù yóuyǒngquān róngyì lòuqì.

HSK4

Phao bơi cũ dễ bị xì hơi.

Old swim rings are prone to leaking air.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan