拼
游泳圈
HSK6n 0 · Lv.1
yóuyǒngquān
phao bơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的游泳圈已经很旧了。
Tā de yóu yǒng quān yǐ jīng hěn jiù le.
≈HSK4
Phao bơi của cô ấy đã rất cũ rồi.
Her swim ring is already very old.
旧游泳圈容易漏气。
Jiù yóuyǒngquān róngyì lòuqì.
≈HSK4
Phao bơi cũ dễ bị xì hơi.
Old swim rings are prone to leaking air.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分