WinHSK

游泳池

HSK5n
0 · Lv.1
yóuyǒnɡchí

hồ bơi; bể bơi

漢越 du vịnh trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人工建造的供游泳用的水池子,分室内、室外两种
义项 nHSK5

hồ bơi; bể bơi

人工建造的供游泳用的水池子,分室内、室外两种

免费例句

我要去游泳池。

Wǒ yào qù yóuyǒngchí.

HSK3

Tôi muốn đi hồ bơi.

I want to go to the swimming pool.

这里有室内游泳池。

Zhèlǐ yǒu shìnèi yóuyǒngchí.

HSK4

Ở đây có hồ bơi trong nhà.

There is an indoor swimming pool here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan