拼
游泳裤
HSK2n 0 · Lv.1
yóuyǒngkù
Quần bơi; quần tắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游泳裤是专门用于游泳或水上活动的服装,通常由快干材料制成。
等级
义项 ①n≈HSK2
Quần bơi; quần tắm
游泳裤是专门用于游泳或水上活动的服装,通常由快干材料制成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quần bơi; quần tắm
Quần bơi; quần tắm
游泳裤是专门用于游泳或水上活动的服装,通常由快干材料制成。