拼
游览船
HSK5n 0 · Lv.1
yóulǎnchuán
tàu thủy du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游览船(excursion boat)是1996年公布的航海科学技术名词。
等级
义项 ①n≈HSK5
tàu thủy du lịch
游览船(excursion boat)是1996年公布的航海科学技术名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tàu thủy du lịch
tàu thủy du lịch
游览船(excursion boat)是1996年公布的航海科学技术名词。