WinHSK

游览车

HSK5n
0 · Lv.1
yóulǎnchē

xe du lịch; ô tô du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来接送游客参观景点或旅游的车辆。
义项 nHSK5

xe du lịch; ô tô du lịch

用来接送游客参观景点或旅游的车辆。

免费例句

他们乘游览车去博物馆。

Tāmen chéng yóulǎnchē qù bówùguǎn.

HSK4

Họ đi xe du lịch đến bảo tàng.

They took a sightseeing bus to the museum.

游览车很舒适,但车票贵。

Yóulǎnchē hěn shūshì, dàn chēpiào guì.

HSK4

Xe du lịch rất thoải mái, nhưng vé đắt.

The sightseeing bus is very comfortable, but the tickets are expensive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan