WinHSK

湿润剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīrùn

chất làm ẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. moistener
  2. wetting agent
义项 nHSK7-9

chất làm ẩm

moistener

义项 nHSK7-9

chất làm ướt

wetting agent

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan