拼
湿淋淋
HSK6adj 0 · Lv.1
shīlínlín
ướt đẫm; ướt sũng; ướt rượt
dripping/soaking wet; sopping; drenched 湿淋淋 的衣服 sopping wet clothes 浑身 湿淋淋 的 be drenched through; get dripping wet; be soaked to the skin
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分