WinHSK

溜达鸡

HSK7-9n
0 · Lv.1
liūda

gà thả vườn; Đi lang thang; gà đi lang thang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 溜达鸡是指一种在街上闲逛、游荡的鸡,通常用来形容一种轻松、随意的状态。
义项 nHSK7-9

gà thả vườn; Đi lang thang; gà đi lang thang

溜达鸡是指一种在街上闲逛、游荡的鸡,通常用来形容一种轻松、随意的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan