拼
溶解氧
HSK7-9n 0 · Lv.1
róngjiěyǎng
oxy hòa tan; Ôxy hòa tan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水中溶解的氧气,生物在水中呼吸所需。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
oxy hòa tan; Ôxy hòa tan
水中溶解的氧气,生物在水中呼吸所需。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
oxy hòa tan; Ôxy hòa tan
oxy hòa tan; Ôxy hòa tan
水中溶解的氧气,生物在水中呼吸所需。