拼
滋补剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
zībǔjì
Thuốc bổ; thực phẩm bổ dưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 滋补剂是指用于增强身体健康、提高免疫力或补充营养的食品或药物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thuốc bổ; thực phẩm bổ dưỡng
滋补剂是指用于增强身体健康、提高免疫力或补充营养的食品或药物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分