WinHSK

滑动臂

HSK6n
0 · Lv.1
huádòng

thanh trượt; cánh tay trượt; cánh tay di động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滑动臂是指一种可以在水平或垂直方向上滑动的机械臂,通常用于自动化设备或机器人中。
义项 nHSK6

thanh trượt; cánh tay trượt; cánh tay di động

滑动臂是指一种可以在水平或垂直方向上滑动的机械臂,通常用于自动化设备或机器人中。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan