拼
滑手机
HSK5v 0 · Lv.1
huáshǒujī
Lướt điện thoại; sử dụng điện thoại di động để xem nội dung hoặc tương tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 滑手机是指用手指在手机屏幕上滑动,通常是为了浏览信息、社交媒体或进行其他操作。
等级
义项 ①v≈HSK5
Lướt điện thoại; sử dụng điện thoại di động để xem nội dung hoặc tương tác
滑手机是指用手指在手机屏幕上滑动,通常是为了浏览信息、社交媒体或进行其他操作。
免费例句
吃饭的时候,他总爱玩手机。
Chī fàn de shí hou, tā zǒng ài wán shǒu jī.
≈HSK3
Trong khi ăn, anh ấy luôn thích lướt điện thoại.
He always likes to play with his phone while eating.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分