WinHSK

滑板车

HSK5n
0 · Lv.1
huábǎnchē

xe trượt; xe trượt scooter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用滑板作为轮子的交通工具,通常有一个平台可以站立。
义项 nHSK5

xe trượt; xe trượt scooter

一种用滑板作为轮子的交通工具,通常有一个平台可以站立。

免费例句

她骑滑板车去学校。

Tā qí huábǎnchē qù xuéxiào.

HSK4

Cô ấy đi học bằng xe trượt scooter.

She rides a scooter to school.

孩子们在玩滑板车。

Háizimen zài wán huábǎnchē.

HSK4

Bọn trẻ đang chơi xe trượt scooter.

The children are playing with scooters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan