拼
滑板车
HSK5n 0 · Lv.1
huábǎnchē
xe trượt; xe trượt scooter
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她骑滑板车去学校。
Tā qí huábǎnchē qù xuéxiào.
≈HSK4
Cô ấy đi học bằng xe trượt scooter.
She rides a scooter to school.
孩子们在玩滑板车。
Háizimen zài wán huábǎnchē.
≈HSK4
Bọn trẻ đang chơi xe trượt scooter.
The children are playing with scooters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分