WinHSK

滑溜溜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huáliūliū

bóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. glossy
  2. slick
  3. slippery
  4. smooth
义项 adjHSK7-9

bóng

glossy

义项 adjHSK7-9

bóng bẩy

slick

义项 adjHSK7-9

trơn

slippery

义项 adjHSK7-9

mịn màng

smooth

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan