拼
滑雪板
HSK6n 0 · Lv.1
huáxuěbǎn
ván trượt tuyết; giầy trượt tuyết; giày trượt tuyết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一块新的滑雪板。
Tā mǎi le yī kuài xīn de huáxuěbǎn.
≈HSK5
Anh ấy mua một cái ván trượt tuyết mới.
He bought a new snowboard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分