拼
滑鼠垫
HSK7-9n 0 · Lv.1
huáshǔdiàn
tấm lót chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于鼠标操作的垫子,通常有防滑功能。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tấm lót chuột
用于鼠标操作的垫子,通常有防滑功能。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tấm lót chuột
tấm lót chuột
用于鼠标操作的垫子,通常有防滑功能。