拼
滚动条
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔndòngtiáo
thanh cuộn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于调整视图或选择选项的界面元素,通常在软件中使用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thanh cuộn
用于调整视图或选择选项的界面元素,通常在软件中使用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thanh cuộn
thanh cuộn
用于调整视图或选择选项的界面元素,通常在软件中使用。