WinHSK

滚床单

HSK5v
0 · Lv.1
gǔnchuángdān

làm tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (上校)做爱
义项 vHSK5

làm tình

(上校)做爱

免费例句

他只和女朋友滚床单。

Tā zhǐ hé nǚpéngyou gǔn chuángdān.

HSK4

Anh ấy chỉ làm tình với bạn gái.

He only has sex with his girlfriend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan