拼
滚装船
HSK5n 0 · Lv.1
gǔnzhuāngchuán
tàu rô-rô
roll-on-roll-off ship
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们通过滚装船运输汽车。
Tāmen tōngguò gǔnzhuāngchuán yùnshū qìchē.
≈HSK6
Họ vận chuyển ô tô bằng tàu cuộn.
They transport cars using a roll-on/roll-off ship.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分