拼
滞销货
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìxiāohuò
hàng tồn; hàng bán ế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些产品都是我们的滞销货。
Zhèxiē chǎnpǐn dōu shì wǒmen de zhìxiāohuò.
≈HSK6
Đây đều là những mặt hàng tồn kho của chúng tôi.
These products are all our slow-moving inventory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分